1. PageRank (1998):
Mô tả
Thuật toán nền tảng của Google, đánh giá tầm quan trọng của một trang web dựa trên số lượng và chất lượng các liên kết trỏ đến nó. Các trang web có nhiều liên kết chất lượng từ các trang web quan trọng khác sẽ được coi là quan trọng hơn.
Tác động
Cách mạng hóa việc xếp hạng bằng cách tập trung vào "phiếu bầu" (liên kết) từ các trang web khác. Điều này dẫn đến sự trỗi dậy của việc xây dựng liên kết (link building) như một chiến lược SEO quan trọng.

2. Florida (Tháng 11 năm 2003):
Mô tả
Một bản cập nhật lớn nhắm vào các trang web sử dụng các kỹ thuật SEO "black hat" như nhồi nhét từ khóa (keyword stuffing), văn bản ẩn (hidden text), và các trang web chất lượng thấp chỉ được tạo ra để xếp hạng cho các từ khóa cụ thể.
Tác động
Gây ra sự sụt giảm đáng kể về thứ hạng cho nhiều trang web sử dụng các kỹ thuật spam này, buộc các SEOer phải tập trung vào nội dung chất lượng và trải nghiệm người dùng tốt hơn.

3. Nofollow Attribute (Tháng 1 năm 2005):
Mô tả
Giới thiệu thuộc tính rel="nofollow" cho phép các trang web chỉ định rằng một liên kết không nên được tính là một phiếu bầu cho mục đích PageRank. Ban đầu được tạo ra để chống lại spam bình luận.
Tác động
Cung cấp cho các chủ sở hữu trang web nhiều quyền kiểm soát hơn đối với việc liên kết của họ ảnh hưởng đến PageRank, và làm giảm hiệu quả của spam bình luận và các hình thức spam liên kết khác.

4. Universal Search (Tháng 5 năm 2007):
Mô tả: Tích hợp các loại nội dung khác nhau (ví dụ: hình ảnh, video, tin tức, bản đồ) trực tiếp vào kết quả tìm kiếm chính.
Tác động
Mở rộng phạm vi của kết quả tìm kiếm và tạo ra cơ hội mới cho các trang web để hiển thị nội dung đa phương tiện của họ. SEO không còn chỉ tập trung vào văn bản nữa.

5. Caffeine (Tháng 6 năm 2010):
Mô tả
Một kiến trúc lập chỉ mục mới của Google giúp thu thập và lập chỉ mục nội dung web nhanh hơn nhiều so với trước đây.
Tác động
Cho phép Google hiển thị nội dung mới gần như ngay lập tức trong kết quả tìm kiếm, làm tăng tầm quan trọng của việc xuất bản nội dung kịp thời.

6. Panda (Tháng 2 năm 2011):
Mô tả
Thuật toán nhắm vào các trang web có nội dung chất lượng thấp, trùng lặp, mỏng (thin content), hoặc chứa nhiều quảng cáo và ít giá trị cho người dùng.
Tác động
Nhiều trang web có nội dung chất lượng thấp đã bị rớt hạng nghiêm trọng, trong khi các trang web có nội dung độc đáo và giá trị cao hơn đã được ưu tiên. Panda nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng nội dung.

7. Penguin (Tháng 4 năm 2012):
Mô tả
Thuật toán này tập trung vào chất lượng và tính tự nhiên của hồ sơ liên kết (link profile) của một trang web. Nó phạt các trang web sử dụng các kỹ thuật xây dựng liên kết "black hat" như mua liên kết hàng loạt, trao đổi liên kết quá mức, và sử dụng văn bản neo (anchor text) không tự nhiên.
Tác động
Làm giảm đáng kể hiệu quả của các chiến lược xây dựng liên kết spam và khuyến khích việc xây dựng liên kết một cách tự nhiên và có được từ các trang web uy tín.

8. Hummingbird (Tháng 8 năm 2013):
Mô tả
Một bản đại tu lớn của thuật toán cốt lõi của Google, tập trung vào việc hiểu ý định tìm kiếm của người dùng và ngữ cảnh của truy vấn, thay vì chỉ khớp các từ khóa riêng lẻ.
Tác động
Cho phép Google trả về kết quả phù hợp hơn với ý nghĩa thực sự của truy vấn, đặc biệt là các truy vấn dài và phức tạp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu và tạo nội dung trả lời các câu hỏi của họ.

9. Mobilegeddon (Tháng 4 năm 2015):
Mô tả
Một bản cập nhật thuật toán ưu tiên các trang web thân thiện với thiết bị di động (mobile-friendly) trong kết quả tìm kiếm trên thiết bị di động.
Tác động
Thúc đẩy các chủ sở hữu trang web phải tối ưu hóa trang web của họ cho thiết bị di động, nhận ra sự gia tăng đáng kể của lưu lượng truy cập từ điện thoại thông minh.
10. RankBrain (2015):
Mô tả
Một hệ thống AI (trí tuệ nhân tạo) dựa trên máy học (machine learning) được tích hợp vào thuật toán cốt lõi của Google. Nó giúp Google hiểu rõ hơn các truy vấn tìm kiếm, đặc biệt là các truy vấn mới hoặc hiếm gặp, và cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm.
Tác động
Đánh dấu sự gia tăng vai trò của AI trong việc xếp hạng và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo nội dung dễ hiểu và phù hợp với ý định tìm kiếm đa dạng của người dùng.
11. Mobile-First Indexing (Bắt đầu triển khai từ 2019):
Mô tả
Google bắt đầu ưu tiên sử dụng phiên bản di động của một trang web để lập chỉ mục và xếp hạng. Điều này có nghĩa là Google sẽ xem xét nội dung, liên kết và dữ liệu có cấu trúc trên phiên bản di động của trang web trước tiên.
Tác động
Buộc các trang web phải có trải nghiệm di động tốt và đảm bảo rằng tất cả nội dung quan trọng đều có trên phiên bản di động.

12. BERT (Tháng 10 năm 2019):
Mô tả
Một cải tiến lớn về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) dựa trên kiến trúc Transformer. BERT giúp Google hiểu rõ hơn ngữ cảnh và sắc thái của ngôn ngữ trong cả truy vấn tìm kiếm và nội dung trang web.
Tác động
Cải thiện khả năng của Google trong việc hiểu các truy vấn phức tạp và các câu dài, dẫn đến kết quả tìm kiếm phù hợp hơn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc viết nội dung tự nhiên và tập trung vào ý nghĩa.

13. Core Updates (Diễn ra định kỳ):
Mô tả
Các bản cập nhật thuật toán cốt lõi lớn được Google tung ra vài lần một năm. Chúng thường không nhắm vào một yếu tố cụ thể nào mà là những cải tiến tổng thể cho hệ thống xếp hạng của Google.
Tác động
Có thể gây ra những biến động đáng kể về thứ hạng trên diện rộng, và thường đòi hỏi các trang web phải tập trung vào việc cải thiện chất lượng nội dung tổng thể, chuyên môn, độ tin cậy và thẩm quyền (E-E-A-T).

14. Passage Ranking (Tháng 2 năm 2021):
Mô tả
Thay vì chỉ xếp hạng toàn bộ trang web, Google có thể xếp hạng các đoạn (passage) cụ thể trong một trang web nếu chúng trả lời trực tiếp câu hỏi của người dùng.
Tác động
Cho phép các trang web dài và chi tiết có cơ hội xếp hạng cho các truy vấn cụ thể hơn, ngay cả khi toàn bộ trang không hoàn toàn phù hợp với truy vấn đó.

15. Helpful Content Update (Tháng 8 năm 2022):
Mô tả
Thuật toán này nhằm mục đích thưởng cho nội dung được tạo ra bởi con người, cho con người, và mang lại trải nghiệm hữu ích và thỏa mãn cho người đọc. Nó hạ thấp thứ hạng của nội dung được tạo ra chủ yếu cho mục đích xếp hạng trên công cụ tìm kiếm.
Tác động
Nhấn mạnh mạnh mẽ tầm quan trọng của việc tạo nội dung chất lượng cao, độc đáo và thực sự hữu ích cho người dùng, thay vì chỉ tối ưu hóa cho các thuật toán.

16. Spam Updates (Diễn ra định kỳ):
Mô tả
Google thường xuyên tung ra các bản cập nhật để chống lại các kỹ thuật spam khác nhau, bao gồm spam liên kết, spam nội dung và các hành vi thao túng khác.
Tác động
Duy trì tính toàn vẹn của kết quả tìm kiếm và đảm bảo rằng người dùng nhận được thông tin đáng tin cậy.

Lưu ý quan trọng:
Đây chỉ là một số thuật toán thay đổi lớn nhất. Google thực hiện hàng ngàn thay đổi nhỏ hơn cho thuật toán của mình mỗi năm.
Các thuật toán thường hoạt động cùng nhau và ảnh hưởng lẫn nhau.

Google hiếm khi tiết lộ chi tiết đầy đủ về cách các thuật toán của họ hoạt động.
SEO là một lĩnh vực liên tục phát triển, và việc hiểu lịch sử các thuật toán của Google là rất quan trọng để xây dựng các chiến lược bền vững và hiệu quả.
Hy vọng danh sách này cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về sự phát triển của thuật toán Google Search!